rong li

rong li

Rong li nổi trên mặt nước ao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thực vật thủy sinh: "rong li" tên gọi trong tiếng Việt để chỉ các loài cây thuộc chi Utricularia (họ Lentibulariaceae). Đây loài thực vật ăn thịt, sống dưới nước hoặc nơi ẩm ướt, các túi nhỏ (bẫy) để bắt tiêu hóa côn trùng nhỏ, động vật phù du.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rong li thường mọcao hồ, đầm lầy. (Loài thực vật này sinh trưởng trong môi trường nước tĩnh.)
    • Người ta nghiên cứu rong li để hiểu chế bắt mồi của thực vật. (Các nhà khoa học tìm hiểu cách loài cây này săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rong li nước": chỉ các loài Utricularia sống hoàn toàn dưới nước.

    • Rong li nước túi bẫy nhỏ li ti dưới . (Loài này cấu tạo bẫy đặc biệt để bắt sinh vật phù du.)
  • "rong li cạn": chỉ các loài Utricularia sốngđất ẩm, không hoàn toàn ngập nước.

    • Rong li cạn thường mọc ở ven suối hoặc rêu ẩm. (Loài này thích nghi với môi trường ẩm ướt trên cạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rong (danh từ): tên gọi chung cho các loài thực vật thủy sinh, thường cấu trúc đơn giản.

    • Rong tảo mọc xanh mặt ao. (Các loài thực vật thủy sinh phủ kín mặt nước.)
  • Bèo (danh từ): thực vật thủy sinh nổi trên mặt nước, khác với "rong li" ở chỗ không bẫy côn trùng.

    • Bèo tây trôi dạt trên sông. (Loài thực vật nổi này di chuyển theo dòng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây nắp ấm thủy sinh (danh từ): một cách gọi khác dựa trên đặc điểm ăn thịt của loài, nhưng không phổ biến.
  • Utricularia (danh từ): tên khoa học quốc tế, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Rong li mọc bèo: một câu nói dân gian ám chỉ sự phát triển tự nhiên, không kiểm soát của thực vật thủy sinh, dùng để chỉ tình trạng ao hồ bị phủ kín bởi thực vật.
    • Ao nhà tôi đầy rong li mọc bèo, phải dọn thường xuyên. (Ao bị thực vật thủy sinh phủ kín, cần vệ sinh định kỳ.)

Từ chứa "rong li"